nhuyễn não
Định nghĩa
- Danh từ (y học):
- Bệnh lý thoái hóa mô não: "nhuyễn não" là tình trạng mô não bị mềm hóa, hoại tử do thiếu máu cục bộ, nhiễm trùng, hoặc chấn thương, dẫn đến tổn thương chức năng thần kinh.
- Hiện tượng mô não bị phân hủy: Trong giải phẫu bệnh, "nhuyễn não" mô tả sự mất cấu trúc bình thường của nhu mô não, thường xuất hiện dưới dạng các ổ mềm, nhão.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhuyễn não thường xảy ra sau cơn đột quỵ do tắc mạch. (Tình trạng mềm hóa mô não thường xuất hiện sau cơn đột quỵ do tắc mạch máu.)
- Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị nhuyễn não vùng thái dương. (Bác sĩ xác định bệnh nhân có tổn thương hoại tử mô não ở vùng thái dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhuyễn não do thiếu máu": tình trạng mô não mềm hóa do thiếu oxy và dinh dưỡng.
- Nhuyễn não do thiếu máu cục bộ là biến chứng nguy hiểm của bệnh tim mạch. (Tình trạng mềm hóa mô não vì thiếu máu cục bộ là hậu quả nghiêm trọng của bệnh tim mạch.)
"nhuyễn não do nhiễm trùng": tổn thương não gây ra bởi vi khuẩn hoặc virus.
- Nhuyễn não do nhiễm trùng thường kèm theo sốt cao và co giật. (Tổn thương mô não vì nhiễm trùng thường đi kèm với sốt cao và co giật.)
Biến thể và từ gần giống
Mềm não (danh từ): tên gọi khác của nhuyễn não, thường dùng trong văn nói.
- Bệnh mềm não có thể gây liệt nửa người. (Bệnh mềm não có thể dẫn đến liệt nửa người.)
Hoại tử não (danh từ): tình trạng tế bào não chết hàng loạt, nghiêm trọng hơn nhuyễn não.
- Hoại tử não thường là giai đoạn cuối của nhuyễn não. (Hoại tử não thường là giai đoạn cuối của tình trạng mềm hóa mô não.)
Từ đồng nghĩa
Loãng não: tình trạng mô não mất độ đặc, thường dùng trong y học cổ truyền.
- Loãn não có thể do suy nhược thần kinh kéo dài. (Loãng não có thể do suy nhược thần kinh kéo dài.)
Thoái hóa não: quá trình mô não bị suy giảm chức năng, nhưng không nhất thiết gây mềm hóa.
- Thoái hóa não thường gặp ở người cao tuổi. (Thoái hóa não thường gặp ở người cao tuổi.)
Thành ngữ liên quan
- Nhuyễn não như bùn: mô tả mức độ tổn thương não nghiêm trọng, mất cấu trúc hoàn toàn.
- Sau tai biến, vùng não bị tổn thương nhuyễn não như bùn. (Sau tai biến, vùng não bị tổn thương mềm nhũn như bùn.)